Thị trường cà phê luôn thay đổi, nên trước khi mua mình thường kiểm tra giá cà phê hạt từng loại để chọn đúng sản phẩm phù hợp túi tiền và nhu cầu. Bên dưới là bảng giá cà phê hạt rang xay cập nhật 2024 với mức giá tham khảo theo loại, chất lượng và quy cách đóng gói — giúp bạn có cái nhìn nhanh và ra quyết định thông minh.
1. Bảng giá cà phê hạt rang xay cập nhật 2024
1.1. Giá cà phê Robusta rang xay
Robusta là dòng phổ biến, giá phụ thuộc vào tỉ lệ tạp chất, độ rang và đóng gói. Mức giá tham khảo 2024:
- Robusta phổ thông (đóng gói 1kg): 90.000 – 160.000 VNĐ/kg. Ví dụ minh họa: Hello 5 Robusta rang mộc khoảng 110.000–130.000 VNĐ/kg.
- Robusta cao cấp / Culi: 150.000 – 260.000 VNĐ/kg tùy nguồn gốc và cấp độ hạt.
- Quy cách bán lẻ (250g): 30.000 – 60.000 VNĐ/250g, phù hợp dùng tại gia đình.
1.2. Giá cà phê Arabica và cà phê đặc sản
Arabica có giá cao hơn do điều kiện canh tác khắt khe và hương vị tinh tế. Tham khảo:
- Arabica phổ thông (Arabica vùng cao, 1kg): 180.000 – 420.000 VNĐ/kg. Ví dụ: Sơn Việt Arabica rang vừa khoảng 200.000–300.000 VNĐ/kg.
- Cà phê đặc sản (single origin, Cầu Đất, Moka…): 400.000 – 1.200.000 VNĐ/kg tùy điểm số, chứng nhận và nguồn gốc. Ví dụ Cầu Đất Farm Arabica đặc sản có thể ở mức 450.000 VNĐ/kg trở lên.
- Quy cách bán lẻ (250g – 500g): 120.000 – 350.000 VNĐ/250–500g tùy chất lượng.
1.3. Giá cà phê hạt pha máy (blend cho espresso và pha máy)
Blend pha máy thường là hỗn hợp Arabica và Robusta để cân bằng crema và vị. Giá phụ thuộc tỉ lệ và thương hiệu:
- Blend pha máy phổ thông (1kg): 150.000 – 320.000 VNĐ/kg. Ví dụ: Motherland Coffee các dòng pha máy trung bình 180.000–240.000 VNĐ/kg.
- Blend cao cấp cho quán (1kg, rang chuyên espresso): 250.000 – 450.000 VNĐ/kg, thường bán theo kiện 5–10kg cho quán.
- Lưu ý về đóng gói: Túi 250g/500g tiện dùng tại nhà nhưng giá/kg cao hơn khi so với mua 1kg hoặc mua sỉ.
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo cập nhật 2024, giá cà phê hạt có thể thay đổi theo biến động thị trường, mùa vụ và chi phí chế biến. Nếu bạn cần bảng giá chi tiết theo thương hiệu cụ thể hoặc đóng gói sỉ, mình có thể tổng hợp tiếp từng sản phẩm.

2. Các yếu tố ảnh hưởng giá cà phê hạt
2.1. Giá cà phê nhân xô thế giới và trong nước
Giá trên sàn London (Robusta) và New York (Arabica) thường là đầu mối định hướng giá cà phê hạt tại Việt Nam. Khi giá nhân xô thế giới tăng, giá bán lẻ cà phê hạt rang xay sẽ chịu sức ép tăng theo. Ví dụ minh họa: giá cà phê nhân xô Robusta tại một số vùng Tây Nguyên có thể dao động khoảng 40.000–60.000 VNĐ/kg, trong khi Arabica nhân xô thường cao hơn, khoảng 100.000–200.000 VNĐ/kg tùy chất lượng và vụ mùa. Những con số này thay đổi theo cung cầu và thời tiết.
2.2. Chất lượng, nguồn gốc và giống cà phê
Chất lượng hạt quyết định phần lớn giá thành. Robusta thường rẻ hơn Arabica, còn cà phê đặc sản (specialty) có thể gấp nhiều lần giá Robusta thường. Vùng trồng, giống, phương pháp chế biến (wash, natural, honey) và chứng nhận như Organic hay Rainforest Alliance tăng giá trị sản phẩm. Ví dụ: cà phê Arabica đặc sản từ Cầu Đất hoặc Moka có thể có mức giá bán lẻ từ 300.000–800.000 VNĐ/kg tùy mức độ rang và đóng gói.
2.3. Chi phí sản xuất, chế biến và logistics
Chi phí đầu vào như phân bón, nhân công, nhiên liệu và chi phí rang xay, đóng gói làm tăng giá cà phê hạt cuối cùng. Khi giá xăng tăng hoặc tỷ giá biến động, chi phí vận chuyển và nhập khẩu thiết bị cũng đội lên. Ví dụ: nếu giá nhiên liệu tăng 20%, chi phí giao nhận từ Đắk Lắk ra cảng hoặc tới các thành phố lớn có thể làm tăng giá thành khoảng vài nghìn đến vài chục nghìn VNĐ/kg tùy khối lượng và quãng đường.
2.4. Nhu cầu tiêu dùng và xu hướng thị trường
Sở thích người tiêu dùng thay đổi tạo áp lực lên giá. Xu hướng uống cà phê tại nhà, nhu cầu cà phê pha máy và specialty làm tăng cầu cho hạt chất lượng cao. Các sự kiện kinh tế, lễ Tết, hay chuỗi cung ứng du lịch cũng ảnh hưởng ngắn hạn. Khi nhu cầu specialty tăng, giá hạt đặc sản có thể ổn định cao hơn trong dài hạn.
Tóm lại, giá cà phê hạt là kết quả tổng hòa của giá nhân xô toàn cầu, chất lượng nguồn gốc, chi phí sản xuất và biến động nhu cầu. Hiểu rõ từng yếu tố giúp chúng ta đưa ra quyết định mua hoặc tích trữ hợp lý, tránh bất ngờ khi thị trường biến động.

3. Dự báo giá cà phê hạt năm 2025
3.1. Xu hướng chung và kịch bản giá
Từ phân tích cung – cầu toàn cầu và tình hình mùa vụ tại các vùng trồng chính, mình thấy giá cà phê hạt năm 2025 có xu hướng tiếp tục biến động theo ba kịch bản chính. Kịch bản cơ sở (thời tiết trung bình, cầu ổn định): giá tăng nhẹ 3–8%. Kịch bản tiêu cực (hạn hán, bệnh dịch, gián đoạn chuỗi cung ứng): tăng 15–30%. Kịch bản tích cực (mùa vụ thuận lợi, nguồn cung dồi dào): giá có thể giữ ổn định hoặc giảm 2–5%.
Ví dụ minh họa: nếu giá Robusta nhân xô ở Việt Nam năm 2024 quanh mức 40.000–45.000 VND/kg, thì 2025 dự báo:
- Kịch bản cơ sở: ~41.200–48.600 VND/kg
- Kịch bản tiêu cực: ~46.000–58.500 VND/kg
- Kịch bản tích cực: ~38.000–44.000 VND/kg
3.2. Yếu tố vĩ mô và vi mô tác động
Các yếu tố chính định hướng giá cà phê hạt gồm: giá trên sàn giao dịch (London cho Robusta, New York cho Arabica), biến động tỷ giá VND/USD, chi phí đầu vào (phân bón, nhân công, nhiên liệu) và thời tiết tại Brazil, Việt Nam, Indonesia. Nếu một trong những yếu tố này xảy ra bất lợi đồng thời, biến động giá sẽ rõ rệt hơn. Ngoài ra, xu hướng tiêu dùng specialty và nhu cầu nhập khẩu từ EU, Trung Quốc cũng có thể đẩy giá arabica chất lượng cao tăng nhanh hơn robusta phổ thông.
3.3. Lời khuyên cho người tiêu dùng và doanh nghiệp
Để ứng phó với biến động giá, chúng ta nên:
- Người tiêu dùng: theo dõi giá nhân xô và bảng giá rang xay, cân nhắc mua dự trữ hợp lý khi giá thấp, ưu tiên chất lượng để tránh ảnh hưởng vị giác khi giá biến động.
- Doanh nghiệp: đa dạng hóa nguồn cung, ký hợp đồng kỳ hạn khi cần thiết để khoá giá, tối ưu hóa chi phí rang và đóng gói. Ví dụ: với đơn hàng 500 kg/tháng, thương lượng mua trước 2–3 tháng có thể giảm rủi ro tăng giá đột ngột.
Tóm lại, giá cà phê hạt năm 2025 không có một con số cố định mà phụ thuộc vào nhiều kịch bản; theo dõi thông tin thị trường và có chiến lược mua bán phù hợp sẽ giúp chúng ta giảm thiểu rủi ro và giữ ổn định chi phí.

4. Top 5 thương hiệu cà phê hạt đáng mua
Ở phần này chúng mình tập trung gợi ý 5 thương hiệu cà phê hạt đáng tin cậy để bạn tham khảo khi cân nhắc giá cà phê hạt và chất lượng. Mỗi thương hiệu kèm điểm mạnh, sản phẩm tiêu biểu và mức giá tham khảo 2024 để bạn dễ so sánh và chọn mua theo nhu cầu (pha phin, pha máy hay specialy).
4.1 Hello 5 Coffee
Giới thiệu: Nổi bật với dòng Robusta rang mộc, phù hợp những ai cần hương vị đậm, giá cả cạnh tranh.
Điểm mạnh: Quy trình rang ổn định, hạt đồng đều, phù hợp quán nhỏ và pha phin tại nhà.
Sản phẩm tiêu biểu và giá tham khảo 2024: Robusta rang mộc 1kg ~ 120.000–180.000 VNĐ (tùy cấp độ rang và đóng gói). Lý tưởng nếu bạn muốn tiết kiệm mà vẫn đảm bảo vị đậm, hậu ngọt.
4.2 Motherland Coffee
Giới thiệu: Chuyên các blend cho pha máy, nhiều lựa chọn tỉ lệ Arabica/Robusta.
Điểm mạnh: Blend ổn định, thích hợp quán, văn phòng, extraction đều khi làm espresso hoặc máy pha tự động.
Sản phẩm tiêu biểu và giá tham khảo 2024: Blend pha máy (Arabica/Robusta) 1kg ~ 220.000–350.000 VNĐ. Nếu bạn ưu tiên crema và độ cân bằng khi pha máy, Motherland là lựa chọn đáng cân nhắc.
4.3 Sơn Việt Coffee
Giới thiệu: Nhà rang xay với dải sản phẩm đa dạng từ Robusta đến Arabica, cung cấp nhiều cấp độ rang.
Điểm mạnh: Chất lượng ổn định, dễ tìm các tuỳ chọn rang nhạt/rang vừa/rang đậm, phù hợp người thích tự điều chỉnh hương vị.
Sản phẩm tiêu biểu và giá tham khảo 2024: Arabica rang vừa 1kg ~ 250.000–420.000 VNĐ; Culi rang đậm 1kg ~ 160.000–260.000 VNĐ. Lựa chọn hợp lý cho quán và người pha tay.
4.4 Trung Nguyên Legend
Giới thiệu: Thương hiệu quốc dân, dễ mua ở nhiều kênh phân phối, có nhiều dòng phục vụ từ gia đình đến quán.
Điểm mạnh: Đa dạng sản phẩm, thương hiệu uy tín, dễ tìm và ứng dụng cho nhiều phong cách pha chế.
Sản phẩm tiêu biểu và giá tham khảo 2024: Cà phê hạt Trung Nguyên Legend 1kg ~ 180.000–320.000 VNĐ. Phù hợp nếu bạn cần sản phẩm phổ thông, ổn định về hương vị và dịch vụ sau bán hàng.
4.5 Cầu Đất Farm
Giới thiệu: Chuyên Arabica đặc sản từ vùng cao Đà Lạt, chú trọng nguồn gốc và xử lý đặc biệt.
Điểm mạnh: Nguồn gốc rõ ràng, hương vị vùng cao tinh tế, thích hợp người sành và pha filter/specialty.
Sản phẩm tiêu biểu và giá tham khảo 2024: Arabica Cầu Đất rang mộc 1kg ~ 400.000–900.000 VNĐ tùy loại đặc sản và xử lý. Nếu bạn muốn trải nghiệm hương vị đặc trưng vùng cao, đây là lựa chọn hàng đầu.
4.6 Lời khuyên nhanh khi chọn thương hiệu
Chúng mình khuyên bạn cân nhắc mục đích sử dụng trước: pha phin ưu tiên Robusta hoặc blend giá mềm, pha máy và specialty ưu tiên Arabica hoặc blend chuẩn. Khi so sánh giá cà phê hạt, nhớ đối chiếu khối lượng, ngày rang, phương pháp xử lý và nguồn gốc. Mua thử gói 250g–500g trước khi đặt số lượng lớn để tránh rủi ro.

5. Kết luận
Qua phân tích, có thể thấy giá cà phê hạt đang bước vào giai đoạn biến động nhưng vẫn có những cơ hội rõ nét cho người tiêu dùng và doanh nghiệp. Thị trường 2025 sẽ chịu ảnh hưởng từ thời tiết, chi phí sản xuất và nhu cầu tiêu dùng, vì vậy nắm bắt thông tin sớm và chọn mua thông minh sẽ giúp chúng ta vừa tiết kiệm vừa giữ được hương vị mong muốn.
5.1 Tóm tắt nhanh
- Giá tham khảo hiện nay: Robusta rang xay khoảng 40.000–80.000 VNĐ/kg tùy chất lượng; Arabica phổ biến 120.000–300.000 VNĐ/kg; cà phê đặc sản có thể cao hơn 300.000 VNĐ/kg. Đây là các mức ví dụ mang tính tham khảo để bạn so sánh khi mua.
- Yếu tố quyết định giá gồm: giá nhân xô thế giới, chất lượng nguồn gốc, chi phí chế biến và xu hướng tiêu dùng cà phê specialty.
- Top thương hiệu đáng tin cậy giúp giảm rủi ro: chọn nhà cung cấp có nguồn gốc rõ ràng và chính sách đổi trả minh bạch.
5.2 Lời khuyên cho người tiêu dùng
- Nếu pha uống tại nhà, mua 1–5 kg một lần để đảm bảo hạt còn tươi, ưu tiên cà phê hạt rang xay có ngày rang rõ ràng.
- Muốn tiết kiệm khi giá tăng, chúng mình có thể mua dự trữ loại phổ thông (Robusta) vào những đợt giá ổn định, còn Arabica hoặc specialty nên mua theo nhu cầu dùng.
- Bảo quản đúng cách: lọ kín, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao để giữ trọn hương vị.
5.3 Lời khuyên cho doanh nghiệp
- Đa dạng hóa nguồn cung, kết hợp mua trực tiếp từ vùng trồng và nhập khẩu để giảm rủi ro biến động giá.
- Áp dụng hợp đồng ngắn hạn, theo dõi sàn London/New York để điều chỉnh giá bán hợp lý.
- Đầu tư vào chất lượng và câu chuyện nguồn gốc để tạo giá trị gia tăng, khách hàng sẵn sàng trả cao hơn cho sản phẩm rõ ràng và bền vững.
Kết: Chúng ta không thể dự đoán chính xác mọi biến động, nhưng bằng cách theo dõi giá cà phê hạt, lựa chọn thương hiệu uy tín và mua đúng lúc, bạn sẽ giữ được trải nghiệm cà phê ngon và chi phí hợp lý. Mình khuyên bạn nên cập nhật bảng giá thường xuyên và ưu tiên chất lượng khi quyết định mua.

- Mở quán cà phê nhỏ cần bao nhiêu vốn? Bảng chi phí chi tiết 2025 + 9 lưu ý
- Cách Dùng Cà Phê Phin Giấy: 7 Bước Tốt Nhất, Mẹo & Lưu Ý
- Vì Sao Cà Phê Rang Xay Nhanh Mất Mùi? Bao Lâu Thì Hết Ngon?
- Mở quán cà phê sân vườn 2025: 10 bước gợi ý và 8 lưu ý quan trọng
- Cà phê ngon nhất thế giới ở đâu? 10 quốc gia & quán nên thử 2025















